Từ đồng nghĩa với "vân mẫu"
| xà cừ | khảm | vân | mẫu |
| hoa văn | họa tiết | chạm khắc | trang trí |
| đồ khảm | vân gỗ | vân đá | vân mây |
| vân tay | vân sơn | vân nhựa | vân kim loại |
| vân màu | vân hình | vân họa | vân trang trí |
| xà cừ | khảm | vân | mẫu |
| hoa văn | họa tiết | chạm khắc | trang trí |
| đồ khảm | vân gỗ | vân đá | vân mây |
| vân tay | vân sơn | vân nhựa | vân kim loại |
| vân màu | vân hình | vân họa | vân trang trí |