Từ đồng nghĩa với "vân xatanh"
| vân đoạn | vân xát | vân mây | vân gỗ |
| vân đá | vân màu | vân vải | vân sợi |
| vân nhựa | vân kim loại | vân bìa | vân giấy |
| vân hoa | vân hình | vân sóng | vân nước |
| vân ánh | vân ánh sáng | vân bề mặt | vân họa tiết |
| vân đoạn | vân xát | vân mây | vân gỗ |
| vân đá | vân màu | vân vải | vân sợi |
| vân nhựa | vân kim loại | vân bìa | vân giấy |
| vân hoa | vân hình | vân sóng | vân nước |
| vân ánh | vân ánh sáng | vân bề mặt | vân họa tiết |