Từ đồng nghĩa với "vâng"
| vâng | nghe theo | tuân theo | chấp nhận |
| đồng ý | thừa nhận | phục tùng | tuân thủ |
| theo | nhận | hưởng ứng | tán thành |
| chấp thuận | đáp ứng | hợp tác | phản hồi |
| đi theo | gật đầu | đồng thuận | chấp hành |
| vâng | nghe theo | tuân theo | chấp nhận |
| đồng ý | thừa nhận | phục tùng | tuân thủ |
| theo | nhận | hưởng ứng | tán thành |
| chấp thuận | đáp ứng | hợp tác | phản hồi |
| đi theo | gật đầu | đồng thuận | chấp hành |