Từ đồng nghĩa với "vãn"
| vẫn | vẫn còn | vẫn chưa | luôn |
| còn | mãi mãi | hãy còn | thậm chí |
| đứng yên | im lặng | yên lặng | lắng đi |
| tĩnh lặng | yên tĩnh | sự yên lặng | sự tĩnh mịch |
| tĩnh mịch | nín lặng | bình yên | still |
| vẫn | vẫn còn | vẫn chưa | luôn |
| còn | mãi mãi | hãy còn | thậm chí |
| đứng yên | im lặng | yên lặng | lắng đi |
| tĩnh lặng | yên tĩnh | sự yên lặng | sự tĩnh mịch |
| tĩnh mịch | nín lặng | bình yên | still |