Từ đồng nghĩa với "vè"
| về | kể | đặt về | chuyện |
| bài văn | văn vần | dân gian | ca ngợi |
| chê bai | châm biếm | nét | vẻ |
| biểu hiện | trạng thái | tình cảm | cảnh vật |
| xinh đẹp | thông minh | ngơ ngác | giọng nói |
| về | kể | đặt về | chuyện |
| bài văn | văn vần | dân gian | ca ngợi |
| chê bai | châm biếm | nét | vẻ |
| biểu hiện | trạng thái | tình cảm | cảnh vật |
| xinh đẹp | thông minh | ngơ ngác | giọng nói |