Từ đồng nghĩa với "vê"
| về | quanh | xung quanh | đâu đó |
| gần | khoảng chừng | vào khoảng | xấp xỉ |
| quanh quất | đằng sau | trở lại | hồng |
| vê vê | xoay | vo | xoắn |
| diễn tấu | nhạc | hợp âm | chòm râu |
| về | quanh | xung quanh | đâu đó |
| gần | khoảng chừng | vào khoảng | xấp xỉ |
| quanh quất | đằng sau | trở lại | hồng |
| vê vê | xoay | vo | xoắn |
| diễn tấu | nhạc | hợp âm | chòm râu |