Từ đồng nghĩa với "vên vạn"
| vẹn vẹn | vẹn | chừng ấy | ít ỏi |
| hạn chế | nhỏ nhoi | thưa thớt | khiêm tốn |
| tí tẹo | mỏng manh | đơn giản | giản dị |
| bình thường | tầm thường | hời hợt | nhạt nhẽo |
| không đáng kể | bèo bọt | vừa đủ | chỉ có |
| vẹn vẹn | vẹn | chừng ấy | ít ỏi |
| hạn chế | nhỏ nhoi | thưa thớt | khiêm tốn |
| tí tẹo | mỏng manh | đơn giản | giản dị |
| bình thường | tầm thường | hời hợt | nhạt nhẽo |
| không đáng kể | bèo bọt | vừa đủ | chỉ có |