Từ đồng nghĩa với "vì cầu"
| vì | cầu | dầm cầu | khung cầu |
| mố cầu | tựa cầu | nhịp cầu | cấu trúc cầu |
| bệ cầu | trụ cầu | cột cầu | bảng cầu |
| ván cầu | tấm cầu | bộ phận cầu | kết cấu cầu |
| đế cầu | đầu cầu | cầu nối | cầu bắc |
| vì | cầu | dầm cầu | khung cầu |
| mố cầu | tựa cầu | nhịp cầu | cấu trúc cầu |
| bệ cầu | trụ cầu | cột cầu | bảng cầu |
| ván cầu | tấm cầu | bộ phận cầu | kết cấu cầu |
| đế cầu | đầu cầu | cầu nối | cầu bắc |