Từ đồng nghĩa với "vòi vọi"
| vô tận | mênh mông | bát ngát | bao la |
| vô biên | không cùng | rộng lớn | mờ mịt |
| xa xăm | huyền ảo | vô định | mênh mông |
| trời đất | hùng vĩ | đồ sộ | khổng lồ |
| vô hạn | mờ mịt | xa tít | đỉnh cao |
| vô tận | mênh mông | bát ngát | bao la |
| vô biên | không cùng | rộng lớn | mờ mịt |
| xa xăm | huyền ảo | vô định | mênh mông |
| trời đất | hùng vĩ | đồ sộ | khổng lồ |
| vô hạn | mờ mịt | xa tít | đỉnh cao |