Từ đồng nghĩa với "vòn vẹn"
| vẹn vẹn | trọn vẹn | hoàn toàn | đầy đủ |
| nguyên vẹn | toàn vẹn | chỉ | đúng |
| chỉ có | riêng | một mình | đơn độc |
| đơn giản | thuần túy | tinh khiết | không hơn không kém |
| không thiếu | không thừa | vừa đủ | đúng như vậy |
| vẹn vẹn | trọn vẹn | hoàn toàn | đầy đủ |
| nguyên vẹn | toàn vẹn | chỉ | đúng |
| chỉ có | riêng | một mình | đơn độc |
| đơn giản | thuần túy | tinh khiết | không hơn không kém |
| không thiếu | không thừa | vừa đủ | đúng như vậy |