Từ đồng nghĩa với "vòng kiềng"
| vòng kiềng | kiềng | vòng đeo tay | vòng tay |
| vòng cổ | vòng sắt | còng tay | còng |
| nẹp | kẹp | băng tay | dây đeo |
| xích | cùm | gài | dây đeo đồng hồ |
| vòng đeo tay đồng hồ | vòng nhẫn | vòng trang sức | vòng bạc |
| vòng vàng |
| vòng kiềng | kiềng | vòng đeo tay | vòng tay |
| vòng cổ | vòng sắt | còng tay | còng |
| nẹp | kẹp | băng tay | dây đeo |
| xích | cùm | gài | dây đeo đồng hồ |
| vòng đeo tay đồng hồ | vòng nhẫn | vòng trang sức | vòng bạc |
| vòng vàng |