Từ đồng nghĩa với "vócvạc"
| vóc dạc | lùn | thấp | ngắn |
| mảnh khảnh | gầy | nhỏ con | tí hon |
| khiêm tốn | hơi lùn | thấp bé | nhỏ nhắn |
| dáng thấp | dáng nhỏ | vóc dáng | vóc người |
| thân hình | hình thể | tạng người | tạng |
| vóc dạc | lùn | thấp | ngắn |
| mảnh khảnh | gầy | nhỏ con | tí hon |
| khiêm tốn | hơi lùn | thấp bé | nhỏ nhắn |
| dáng thấp | dáng nhỏ | vóc dáng | vóc người |
| thân hình | hình thể | tạng người | tạng |