Từ đồng nghĩa với "vôđạo"
| tàn bạo | ngang ngược | vô nhân đạo | vô lễ |
| vô cảm | vô trách nhiệm | vô đạo đức | không có đạo lý |
| không có lương tâm | độc ác | tàn nhẫn | thô bạo |
| không biết xấu hổ | không có nguyên tắc | vô tri | vô tâm |
| vô cảm xúc | vô minh | vô ý thức | vô chính phủ |
| tàn bạo | ngang ngược | vô nhân đạo | vô lễ |
| vô cảm | vô trách nhiệm | vô đạo đức | không có đạo lý |
| không có lương tâm | độc ác | tàn nhẫn | thô bạo |
| không biết xấu hổ | không có nguyên tắc | vô tri | vô tâm |
| vô cảm xúc | vô minh | vô ý thức | vô chính phủ |