Từ đồng nghĩa với "vô cố"
| vô nghĩa | vô lý | vô dụng | vô ích |
| vô tư | vô tình | vô tâm | vô cảm |
| vô thức | vô hình | vô tội | vô danh |
| vô cùng | vô hạn | vô chừng | vô số |
| vô kỷ luật | vô pháp | vô đạo | vô tri |
| vô nghĩa | vô lý | vô dụng | vô ích |
| vô tư | vô tình | vô tâm | vô cảm |
| vô thức | vô hình | vô tội | vô danh |
| vô cùng | vô hạn | vô chừng | vô số |
| vô kỷ luật | vô pháp | vô đạo | vô tri |