Từ đồng nghĩa với "vô hồi kì trận"
| vô tận | vô hạn | vô cùng | không ngừng |
| không dứt | liên tục | dồn dập | mãnh liệt |
| mưa rào | mưa lớn | bão tố | cuồng nộ |
| điên cuồng | không thôi | không ngớt | tràn trề |
| tràn ngập | bất tận | vô biên | vô chừng |
| vô tận | vô hạn | vô cùng | không ngừng |
| không dứt | liên tục | dồn dập | mãnh liệt |
| mưa rào | mưa lớn | bão tố | cuồng nộ |
| điên cuồng | không thôi | không ngớt | tràn trề |
| tràn ngập | bất tận | vô biên | vô chừng |