Từ đồng nghĩa với "vô kẽ"
| vô cùng | không cùng | vô hạn | vô biên |
| vô số | vô vàn | không thể đếm | không thể tính |
| nhiều | rất nhiều | quá nhiều | mừng rỡ |
| mừng vui | hạnh phúc | khó có thể tưởng tượng | khó có thể tin |
| không thể nào | không thể nào khác | không thể giải quyết | không có cách nào |