Từ đồng nghĩa với "vô lơ"
| vô tư | thảnh thơi | không lo | không nghĩ ngợi |
| bình thản | thong dong | nhàn hạ | không bận tâm |
| vô ưu | vô lo | không suy nghĩ | không quan tâm |
| thảnh thơi | dễ chịu | vô tư lự | không rối bời |
| không căng thẳng | vô tâm | không để ý | vô cảm |
| vô tư | thảnh thơi | không lo | không nghĩ ngợi |
| bình thản | thong dong | nhàn hạ | không bận tâm |
| vô ưu | vô lo | không suy nghĩ | không quan tâm |
| thảnh thơi | dễ chịu | vô tư lự | không rối bời |
| không căng thẳng | vô tâm | không để ý | vô cảm |