Từ đồng nghĩa với "vô lương"
| tàn nhẫn | độc ác | vô tâm | không lương tâm |
| nhẫn tâm | tàn bạo | ác độc | vô nhân đạo |
| vô cảm | không có lương tri | không có lương tâm | thâm độc |
| xấu xa | đê tiện | tráo trở | nham hiểm |
| bất nhân | khốn nạn | đê hèn | khó ưa |
| tàn nhẫn | độc ác | vô tâm | không lương tâm |
| nhẫn tâm | tàn bạo | ác độc | vô nhân đạo |
| vô cảm | không có lương tri | không có lương tâm | thâm độc |
| xấu xa | đê tiện | tráo trở | nham hiểm |
| bất nhân | khốn nạn | đê hèn | khó ưa |