Từ đồng nghĩa với "vôi đùng sau một"
| vấp phải | gặp phải | chịu đựng | mắc phải |
| giẫm phải | dính phải | rơi vào | đụng phải |
| va phải | trúng phải | bị dính | bị mắc |
| bị vướng | bị rơi vào | bị va chạm | bị ảnh hưởng |
| bị tác động | bị thiệt hại | bị tổn thương | bị lừa |
| vấp phải | gặp phải | chịu đựng | mắc phải |
| giẫm phải | dính phải | rơi vào | đụng phải |
| va phải | trúng phải | bị dính | bị mắc |
| bị vướng | bị rơi vào | bị va chạm | bị ảnh hưởng |
| bị tác động | bị thiệt hại | bị tổn thương | bị lừa |