Từ đồng nghĩa với "vôloài"
| vô nhân | vô đạo đức | vô tính | vô cảm |
| vô hồn | vô tâm | vô tri | vô cảm xúc |
| vô lương tâm | vô trách nhiệm | vô cảm giác | vô nghĩa |
| vô tình | vô cảm nhận | vô lý | vô thức |
| vô danh | vô giá trị | vô vọng | vô nghĩa lý |
| vô nhân | vô đạo đức | vô tính | vô cảm |
| vô hồn | vô tâm | vô tri | vô cảm xúc |
| vô lương tâm | vô trách nhiệm | vô cảm giác | vô nghĩa |
| vô tình | vô cảm nhận | vô lý | vô thức |
| vô danh | vô giá trị | vô vọng | vô nghĩa lý |