Từ đồng nghĩa với "võ vẽ"
- biết chút
- biết ít
- mới biết
- chưa thông thạo
- hơi biết
- biết qua
- biết một ít
- có chút kiến thức
- có hiểu biết
- nắm bắt sơ lược
- có biết
- biết lơ mơ
- biết đại khái
- biết lướt qua
- biết một phần
- có chút hiểu biết
- biết mơ hồ
- biết không sâu
- biết không rõ