Từ đồng nghĩa với "vú đá"
| vú đá | bầu vú đá | đá vú | đá hình vú |
| đá thạch nhũ | thạch nhũ | vú nhũ | vú hang |
| đá vú hang | vú đá tự nhiên | vú đá nhân tạo | vú đá khoáng |
| vú đá thiên nhiên | vú đá hình bầu | vú đá hình cầu | vú đá hình chóp |
| vú đá hình tròn | vú đá hình thù | vú đá lồi | vú đá lõm |