Từ đồng nghĩa với "vúc vắc"
| nhâng nháo | vênh vang | vục | chúi |
| múc | xúc | đầy | bật dậy |
| tung | vấp | ngã | chạy |
| điệu bộ | hăng hái | năng nổ | sôi nổi |
| hối hả | vội vàng | khẩn trương | nhanh nhẹn |
| nhâng nháo | vênh vang | vục | chúi |
| múc | xúc | đầy | bật dậy |
| tung | vấp | ngã | chạy |
| điệu bộ | hăng hái | năng nổ | sôi nổi |
| hối hả | vội vàng | khẩn trương | nhanh nhẹn |