Từ đồng nghĩa với "văn bài"
| bài văn | văn bản | bài viết | tài liệu |
| văn chương | văn học | bài làm | bài luận |
| văn kiện | văn bản pháp lý | bản thảo | bản viết |
| văn bản học thuật | văn bản cổ | văn bản tiếng Việt | tác phẩm |
| nghiên cứu | bài báo | bài nghiên cứu | văn bản thông tin |
| bài văn | văn bản | bài viết | tài liệu |
| văn chương | văn học | bài làm | bài luận |
| văn kiện | văn bản pháp lý | bản thảo | bản viết |
| văn bản học thuật | văn bản cổ | văn bản tiếng Việt | tác phẩm |
| nghiên cứu | bài báo | bài nghiên cứu | văn bản thông tin |