Từ đồng nghĩa với "văn cảnh"
| bối cảnh | ngữ cảnh | khung cảnh | hoàn cảnh |
| tình huống | mạch văn | kịch bản | ngữ/văn cảnh |
| ngữ cảnh hóa | ngữ cảnh sử dụng | ngữ cảnh ngôn ngữ | cảnh vật |
| cảnh quan | khung cảnh thiên nhiên | cảnh sắc | cảnh trí |
| cảnh tượng | cảnh đẹp | cảnh đời | cảnh sinh hoạt |