Từ đồng nghĩa với "văn giai"
| quan văn | bậc văn | văn chức | văn phẩm |
| văn quan | văn tước | văn vị | văn hào |
| văn sĩ | văn nhân | văn học | văn chương |
| văn hóa | văn bản | văn minh | văn nghệ |
| văn tài | văn lâm | văn thù | văn khế |
| quan văn | bậc văn | văn chức | văn phẩm |
| văn quan | văn tước | văn vị | văn hào |
| văn sĩ | văn nhân | văn học | văn chương |
| văn hóa | văn bản | văn minh | văn nghệ |
| văn tài | văn lâm | văn thù | văn khế |