Từ đồng nghĩa với "văn ngôn"
| văn chương | ngôn ngữ | tiếng Hán | văn học |
| văn bản | ngữ văn | văn tự | văn hóa |
| ngôn từ | ngữ nghĩa | văn phong | văn hóa học |
| văn minh | văn hóa dân gian | văn hóa truyền thống | ngôn ngữ học |
| ngôn ngữ cổ | văn hóa nghệ thuật | văn hóa xã hội | văn hóa lịch sử |