Từ đồng nghĩa với "văn pháp"
| cú pháp | bút pháp | ngữ pháp | hình thức |
| cách viết | phong cách | thể loại | văn phong |
| nghệ thuật viết | kỹ thuật viết | cách diễn đạt | diễn đạt |
| văn chương | văn bản | ngôn ngữ | từ ngữ |
| cách trình bày | biểu đạt | tác phẩm | văn học |
| cú pháp | bút pháp | ngữ pháp | hình thức |
| cách viết | phong cách | thể loại | văn phong |
| nghệ thuật viết | kỹ thuật viết | cách diễn đạt | diễn đạt |
| văn chương | văn bản | ngôn ngữ | từ ngữ |
| cách trình bày | biểu đạt | tác phẩm | văn học |