Từ đồng nghĩa với "văn quan"
| quan văn | nhà nho | trí thức | nhà chính trị |
| nhà tư tưởng | nhà văn | nhà nghiên cứu | nhà lý luận |
| nhà phân tích | nhà chiến lược | nhà hoạch định | nhà lãnh đạo |
| nhà tư vấn | nhà phê bình | nhà bình luận | nhà hoạt động |
| nhà giáo | nhà báo | nhà thơ | nhà biên soạn |