Từ đồng nghĩa với "văn thơ"
| thơ ca | thi ca | nghệ thuật thơ | bài thơ |
| câu thơ | khổ thơ | thơ | vần |
| chất thơ | văn chương | văn học | văn xuôi |
| văn vần | tác phẩm thơ | thơ phú | thơ lục bát |
| thơ tự do | thơ trữ tình | thơ ca trữ tình | thơ ca dân gian |
| thơ ca hiện đại |
| thơ ca | thi ca | nghệ thuật thơ | bài thơ |
| câu thơ | khổ thơ | thơ | vần |
| chất thơ | văn chương | văn học | văn xuôi |
| văn vần | tác phẩm thơ | thơ phú | thơ lục bát |
| thơ tự do | thơ trữ tình | thơ ca trữ tình | thơ ca dân gian |
| thơ ca hiện đại |