Từ đồng nghĩa với "văn võ"
| văn chương | võ thuật | văn hóa | võ công |
| văn học | võ sĩ | văn minh | võ nghệ |
| văn tài | võ đạo | văn tài võ lược | văn võ song toàn |
| văn chính | võ dũng | văn tài | văn võ |
| văn chính võ phụ | văn võ toàn diện | văn võ kết hợp | văn võ hòa quyện |
| văn chương | võ thuật | văn hóa | võ công |
| văn học | võ sĩ | văn minh | võ nghệ |
| văn tài | võ đạo | văn tài võ lược | văn võ song toàn |
| văn chính | võ dũng | văn tài | văn võ |
| văn chính võ phụ | văn võ toàn diện | văn võ kết hợp | văn võ hòa quyện |