Từ đồng nghĩa với "văn vũ"
| văn xuôi | văn bản | văn chương | tiểu thuyết |
| tác phẩm | nghệ thuật | hội họa | kịch bản |
| truyện ngắn | tản văn | bài viết | ngôn ngữ |
| diễn đạt | tư tưởng | nội dung | hình thức |
| sáng tác | nghiên cứu | phê bình | biên soạn |
| văn xuôi | văn bản | văn chương | tiểu thuyết |
| tác phẩm | nghệ thuật | hội họa | kịch bản |
| truyện ngắn | tản văn | bài viết | ngôn ngữ |
| diễn đạt | tư tưởng | nội dung | hình thức |
| sáng tác | nghiên cứu | phê bình | biên soạn |