Từ đồng nghĩa với "văn vật"
| văn chương | văn học | tác phẩm văn học | sáng tác |
| văn | văn bản | di sản văn hóa | văn hóa |
| nghệ thuật | hiện vật | công trình văn hóa | tài sản văn hóa |
| văn minh | truyền thống | nhân tài | bảo tàng |
| văn vẻ | tác phẩm | tác giả | nghệ sĩ |
| văn chương | văn học | tác phẩm văn học | sáng tác |
| văn | văn bản | di sản văn hóa | văn hóa |
| nghệ thuật | hiện vật | công trình văn hóa | tài sản văn hóa |
| văn minh | truyền thống | nhân tài | bảo tàng |
| văn vẻ | tác phẩm | tác giả | nghệ sĩ |