Từ đồng nghĩa với "vĩnh biệt"
| tạm biệt | chia tay | ra đi | không gặp lại |
| vĩnh viễn | mãi mãi | rời xa | tạm xa |
| đi xa | không trở lại | vĩnh cửu | vĩnh hằng |
| đi về nơi xa | không còn | mất đi | thôi thúc |
| không còn gặp | đi vào cõi vĩnh hằng | đi vào cõi chết | vĩnh biệt mãi mãi |
| tạm biệt | chia tay | ra đi | không gặp lại |
| vĩnh viễn | mãi mãi | rời xa | tạm xa |
| đi xa | không trở lại | vĩnh cửu | vĩnh hằng |
| đi về nơi xa | không còn | mất đi | thôi thúc |
| không còn gặp | đi vào cõi vĩnh hằng | đi vào cõi chết | vĩnh biệt mãi mãi |