Từ đồng nghĩa với "vơvẩần"
| vẩn vơ | vô định | mông lung | lơ đãng |
| không mục đích | đứng ngẩn | đứng yên | đi lang thang |
| không rõ ràng | mơ hồ | vô tư | vô nghĩa |
| không suy nghĩ | trôi nổi | lơ lửng | vô tình |
| tản mạn | đi lang thang tư tưởng | không tập trung | vô định hướng |
| vẩn vơ | vô định | mông lung | lơ đãng |
| không mục đích | đứng ngẩn | đứng yên | đi lang thang |
| không rõ ràng | mơ hồ | vô tư | vô nghĩa |
| không suy nghĩ | trôi nổi | lơ lửng | vô tình |
| tản mạn | đi lang thang tư tưởng | không tập trung | vô định hướng |