Từ đồng nghĩa với "vướng vất"
| vướng mắc | băn khoăn | lo lắng | khó chịu |
| trăn trở | đau đáu | day dứt | khắc khoải |
| ngổn ngang | lăn tăn | mơ hồ | lúng túng |
| khó xử | bối rối | căng thẳng | khó nghĩ |
| mệt mỏi | tâm tư | nỗi niềm | tâm trạng |
| vướng mắc | băn khoăn | lo lắng | khó chịu |
| trăn trở | đau đáu | day dứt | khắc khoải |
| ngổn ngang | lăn tăn | mơ hồ | lúng túng |
| khó xử | bối rối | căng thẳng | khó nghĩ |
| mệt mỏi | tâm tư | nỗi niềm | tâm trạng |