Từ đồng nghĩa với "vườn tược"
| vườn | khu vườn | vườn nhà | vườn cây |
| vườn rau | vườn hoa | vườn tược | vườn cảnh |
| vườn trái cây | vườn bách thảo | vườn sinh thái | vườn ươm |
| vườn tược | vườn riêng | vườn xanh | vườn tược |
| khuôn viên | khu vườn nhỏ | vườn cây ăn trái | vườn cây cảnh |
| vườn | khu vườn | vườn nhà | vườn cây |
| vườn rau | vườn hoa | vườn tược | vườn cảnh |
| vườn trái cây | vườn bách thảo | vườn sinh thái | vườn ươm |
| vườn tược | vườn riêng | vườn xanh | vườn tược |
| khuôn viên | khu vườn nhỏ | vườn cây ăn trái | vườn cây cảnh |