Từ đồng nghĩa với "vưng văng"
| hờn dỗi | giận dỗi | bực bội | vung tay |
| vung chân | quạo | cáu kỉnh | nổi giận |
| bỏ đi | bỏ ra về | làm ầm lên | làm ồn ào |
| đùng đùng | hậm hực | khó chịu | bực tức |
| cáu gắt | làm ầm | điệu bộ | thái độ |
| hờn dỗi | giận dỗi | bực bội | vung tay |
| vung chân | quạo | cáu kỉnh | nổi giận |
| bỏ đi | bỏ ra về | làm ầm lên | làm ồn ào |
| đùng đùng | hậm hực | khó chịu | bực tức |
| cáu gắt | làm ầm | điệu bộ | thái độ |