Từ đồng nghĩa với "vạca"
| giát | vạc | giường | bộ vạc |
| giát giường | vạc giường | giát tre | giát gỗ |
| bộ giát | giường tre | giường gỗ | giường nằm |
| giường ngủ | giường bạt | giường xếp | giường đôi |
| giường đơn | giường tầng | giường bọc | giường gấp |
| giát | vạc | giường | bộ vạc |
| giát giường | vạc giường | giát tre | giát gỗ |
| bộ giát | giường tre | giường gỗ | giường nằm |
| giường ngủ | giường bạt | giường xếp | giường đôi |
| giường đơn | giường tầng | giường bọc | giường gấp |