Từ đồng nghĩa với "vạn thọ"
| trường thọ | bất tử | vĩnh cửu | dai |
| long-dai | sống lâu | thọ | mừng thọ |
| vạn niên | vạn tuế | trường sinh | bền lâu |
| vĩnh viễn | không chết | sống mãi | sống lâu trăm tuổi |
| sống lâu muôn tuổi | lễ vạn thọ | thọ mệnh | thọ lâu |
| trường thọ | bất tử | vĩnh cửu | dai |
| long-dai | sống lâu | thọ | mừng thọ |
| vạn niên | vạn tuế | trường sinh | bền lâu |
| vĩnh viễn | không chết | sống mãi | sống lâu trăm tuổi |
| sống lâu muôn tuổi | lễ vạn thọ | thọ mệnh | thọ lâu |