Từ đồng nghĩa với "vạt"
| vạt áo | ve áo | dải | thùy |
| vành | mảnh | mảnh đất | vạt ruộng |
| vạt đất | vạt rừng | mảnh vườn | dải đất |
| dải ruộng | vùng đất | khu đất | mảnh vườn rau |
| vùng trồng | khu vực | mảnh vườn non | vạt cây |
| vạt áo | ve áo | dải | thùy |
| vành | mảnh | mảnh đất | vạt ruộng |
| vạt đất | vạt rừng | mảnh vườn | dải đất |
| dải ruộng | vùng đất | khu đất | mảnh vườn rau |
| vùng trồng | khu vực | mảnh vườn non | vạt cây |