Từ đồng nghĩa với "vạy"
| vay | vay mượn | vay nợ | vay tiền |
| vay cây | vay vốn | vay tín chấp | vay thế chấp |
| vay ngắn hạn | vay dài hạn | vay lãi suất thấp | vay lãi suất cao |
| vay tiêu dùng | vay thương mại | vay cá nhân | vay doanh nghiệp |
| vay hợp tác | vay đầu tư | vay khẩn cấp | vay trả góp |