Từ đồng nghĩa với "vấn để"
| vấn đề | khó khăn | thách thức | trở ngại |
| mâu thuẫn | sự việc | tình huống | nỗi lo |
| băn khoăn | câu hỏi | điều cần giải quyết | vấn nạn |
| vấn đề xã hội | vấn đề kinh tế | vấn đề chính trị | vấn đề môi trường |
| vấn đề tâm lý | vấn đề giáo dục | vấn đề văn hóa | vấn đề pháp lý |