Từ đồng nghĩa với "vấn nạn"
| khó khăn | vấn đề | thách thức | trở ngại |
| nỗi lo | bất cập | cản trở | khó xử |
| sự cố | tình huống | vấn đề xã hội | nỗi khổ |
| khó khăn xã hội | vấn đề nghiêm trọng | vấn đề cấp bách | vấn đề phức tạp |
| vấn đề nan giải | vấn đề lớn | vấn đề cần giải quyết | vấn đề đau đầu |