Từ đồng nghĩa với "vấn vương đẹg"
| vương vấn | lưu luyến | quấn quýt | bận tâm |
| trăn trở | nghĩ ngợi | đắm chìm | mê mẩn |
| say sưa | khắc khoải | đeo đuổi | tìm kiếm |
| nhớ nhung | thổn thức | mơ màng | đi tìm |
| thắc mắc | bâng khuâng | lẩn quẩn | vẩn vơ |
| vương vấn | lưu luyến | quấn quýt | bận tâm |
| trăn trở | nghĩ ngợi | đắm chìm | mê mẩn |
| say sưa | khắc khoải | đeo đuổi | tìm kiếm |
| nhớ nhung | thổn thức | mơ màng | đi tìm |
| thắc mắc | bâng khuâng | lẩn quẩn | vẩn vơ |