Từ đồng nghĩa với "vấu"
| vuối | vấu | vú | vú sữa |
| vú em | vú mộng | vú bưởi | vú dừa |
| vú bò | vú heo | vú cá | vú lợn |
| vú ngỗng | vú gà | vú chim | vú mèo |
| vú cừu | vú thỏ | vú rồng | vú bồ câu |
| vuối | vấu | vú | vú sữa |
| vú em | vú mộng | vú bưởi | vú dừa |
| vú bò | vú heo | vú cá | vú lợn |
| vú ngỗng | vú gà | vú chim | vú mèo |
| vú cừu | vú thỏ | vú rồng | vú bồ câu |