Từ đồng nghĩa với "vầy"
| vậy | thế | như vậy | thế là |
| dường ấy | như thế | thế nên | cũng thế |
| nên | vậy thì | do đó | đến như thế |
| đến như vậy | cũng vậy | vậy nên | và như vậy |
| vì lẽ đó | vì thế | đến nỗi | thành ra |
| vậy | thế | như vậy | thế là |
| dường ấy | như thế | thế nên | cũng thế |
| nên | vậy thì | do đó | đến như thế |
| đến như vậy | cũng vậy | vậy nên | và như vậy |
| vì lẽ đó | vì thế | đến nỗi | thành ra |