Từ đồng nghĩa với "vẫn"
| vẫn còn | vẫn chưa | mặc dù vậy | tuy nhiên |
| nhưng | luôn | lại | còn |
| hãy còn | thậm chí | mãi mãi | vẫn thế |
| vẫn vậy | vẫn như cũ | vẫn y nguyên | vẫn giữ nguyên |
| vẫn tồn tại | vẫn sống | vẫn hoạt động | vẫn tiếp tục |
| vẫn duy trì |
| vẫn còn | vẫn chưa | mặc dù vậy | tuy nhiên |
| nhưng | luôn | lại | còn |
| hãy còn | thậm chí | mãi mãi | vẫn thế |
| vẫn vậy | vẫn như cũ | vẫn y nguyên | vẫn giữ nguyên |
| vẫn tồn tại | vẫn sống | vẫn hoạt động | vẫn tiếp tục |
| vẫn duy trì |