Từ đồng nghĩa với "vận mạng"
| vận mệnh | số phận | định mệnh | nghiệp |
| thế cuộc | cuộc đời | số trời | định số |
| số mệnh | vận số | định vận | vận hạn |
| số phận | thời vận | cơ hội | tương lai |
| hạnh phúc | khổ đau | nghiệp chướng | đường đời |
| vận mệnh | số phận | định mệnh | nghiệp |
| thế cuộc | cuộc đời | số trời | định số |
| số mệnh | vận số | định vận | vận hạn |
| số phận | thời vận | cơ hội | tương lai |
| hạnh phúc | khổ đau | nghiệp chướng | đường đời |