Từ đồng nghĩa với "vận tốc"
| tốc độ | độ nhanh | gia tốc | chuyển động nhanh |
| tăng tốc độ | đi nhanh | nhanh chóng | chạy nhanh |
| nhanh lên | tốc lực | vận trù | vận trù học |
| thời gian di chuyển | quãng đường | điều chỉnh tốc độ | nhanh nhẹn |
| nhanh nhảu | vận hành nhanh | di chuyển nhanh | tăng tốc |